về vườn

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thông tục):
    • Bị sa thải, bị đuổi việc: "về vườn" chỉ việc một người bị buộc phải rời khỏi công việc hoặc vị trí đang nắm giữ, thường do không đáp ứng yêu cầu hoặc do tổ chức cắt giảm nhân sự.
    • Bị giáng chức, mất chức: Trong một số ngữ cảnh, "về vườn" còn ám chỉ việc bị tước bỏ quyền lực, địa vị, phải trở về trạng thái thấp hơn.
dụ sử dụng
  • (Sau khi công ty thay đổi tổ chức, nhiều người đã bị sa thải.)
  • (Anh ta bị đuổi việc không hoàn thành tốt nhiệm vụ.)
  • (Ông ấy mất chức giám đốc sau một vụ việc xấu hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "về vườn" trong ngữ cảnh chính trị (thường mang tính mỉa mai): chỉ việc một quan chức bị buộc thôi việc hoặc nghỉ hưu sớm.

    • Sau cuộc thanh tra, nhiều lãnh đạo cấp cao đã về vườn. (Nhiều lãnh đạo cao cấp bị mất chức sau cuộc thanh tra.)
  • "về vườn" trong ngữ cảnh thể thao (thông tục): chỉ việc một huấn luyện viên hoặc cầu thủ bị sa thải khỏi đội.

    • Huấn luyện viên đó đã phải về vườn sau chuỗi trận thua. (Huấn luyện viên đó bị đuổi việc sau nhiều trận thua liên tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Vườn (danh từ): khu đất trồng cây, hoa màu. Trong "về vườn", "vườn" mang nghĩa ẩn dụ chỉ nơi không còn công việc, địa vị.
  • Ra vườn (động từ, thông tục): tương tự "về vườn", chỉ việc bị đuổi việc.
    • Anh ta bị ra vườn sau khi gây lộn với sếp. (Anh ta bị sa thải sau khi cãi nhau với sếp.)
  • Nghỉ vườn (động từ, thông tục): nghỉ việc, thường bị ép nghỉ.
    • ấy phải nghỉ vườn công ty cắt giảm nhân sự. ( ấy bị buộc nghỉ việc do công ty giảm biên chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Bị sa thải: bị đuổi khỏi công việc một cách chính thức.
  • Bị đuổi việc: mất việc làm do lỗi hoặc do tổ chức cắt giảm.
  • Bị cho thôi việc: được yêu cầu rời khỏi vị trí làm việc.
Thành ngữ liên quan
  • Về vườn ăn khoai: thành ngữ thông tục, chỉ việc mất việc phải sống nghèo khổ, không thu nhập.
    • Sau khi bị sa thải, anh ấy về vườn ăn khoai, sống nhờ vào đồng ruộng. (Anh ấy mất việc phải sống lay lắt, không công việc ổn định.)